METHOCYLAT tuýp 20gr Agimexpharm

Methocylat Agimexpharm được chỉ định Điều trị hỗ trợ trong các trường hợp: Đau nhức cơ bắp, đau khớp xương, sưng trặc gân, đau lưng, đau thần kinh tọa, cứng cơ, đau sau khi tập luyện, các chấn thương do chơi thể thao.
Nhà cung cấp: Agimexpharm
khả dụng: Trong kho
SKU: TOTC00248
15.500 đ
Thành phần
Methyl Salicylate: 3g
Menthol: 2g
Công dụng (Chỉ định)
Điều trị hỗ trợ trong các trường hợp: Đau nhức cơ bắp, đau khớp xương, sưng trặc gân, đau lưng, đau thần kinh tọa, cứng cơ, đau sau khi tập luyện, các chấn thương do chơi thể thao.
Liều dùng
Bôi thuốc lên chỗ đau nhức và xoa bóp đều cho thuốc thấm hết vào da.
Dùng từ 3-4 lần mỗi ngày hoặc theo sự hướng dẫn của thầy thuốc.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Thuốc chống chỉ định trong những trường hợp:

Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào trong công thức.
Không được uống.
Không dùng cho da bị trầy xước.
Không dùng cho niêm mạc mắt, vết thương hở.
Trẻ em dưới 30 tháng tuổi, trẻ em có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Thoa thuốc lâu dài có thể gây viêm da dị ứng hoặc kích ứng da.
Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác với các thuốc khác
Chưa thấy có tương tác với các loại thuốc khác.
Để tránh tương tác giữa các thuốc, thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ về những thuốc đang sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Nếu thấy da bị đỏ hoặc bị kích thích, đau nhức kéo dài phải ngưng dùng thuốc và đi khám bác sỹ.
Không băng kín khi thoa thuốc.
Nếu thuốc dính vào mắt, rửa kỹ với nước.
Xoa trực tiếp không dùng chung với túi chườm nóng.
Đối với trẻ em, chỉ được dùng dưới sự giám sát của người lớn.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp
Để xa tầm tay trẻ em
*** Vui lòng xem thông tin chi tiết  Miễn trừ trách nhiễm

“Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh”

Thành phần
Methyl Salicylate: 3g
Menthol: 2g
Công dụng (Chỉ định)
Điều trị hỗ trợ trong các trường hợp: Đau nhức cơ bắp, đau khớp xương, sưng trặc gân, đau lưng, đau thần kinh tọa, cứng cơ, đau sau khi tập luyện, các chấn thương do chơi thể thao.
Liều dùng
Bôi thuốc lên chỗ đau nhức và xoa bóp đều cho thuốc thấm hết vào da.
Dùng từ 3-4 lần mỗi ngày hoặc theo sự hướng dẫn của thầy thuốc.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Thuốc chống chỉ định trong những trường hợp:

Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào trong công thức.
Không được uống.
Không dùng cho da bị trầy xước.
Không dùng cho niêm mạc mắt, vết thương hở.
Trẻ em dưới 30 tháng tuổi, trẻ em có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Thoa thuốc lâu dài có thể gây viêm da dị ứng hoặc kích ứng da.
Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác với các thuốc khác
Chưa thấy có tương tác với các loại thuốc khác.
Để tránh tương tác giữa các thuốc, thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ về những thuốc đang sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Nếu thấy da bị đỏ hoặc bị kích thích, đau nhức kéo dài phải ngưng dùng thuốc và đi khám bác sỹ.
Không băng kín khi thoa thuốc.
Nếu thuốc dính vào mắt, rửa kỹ với nước.
Xoa trực tiếp không dùng chung với túi chườm nóng.
Đối với trẻ em, chỉ được dùng dưới sự giám sát của người lớn.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp
Để xa tầm tay trẻ em
*** Vui lòng xem thông tin chi tiết  Miễn trừ trách nhiễm
Viết đánh giá của riêng bạn
  • chỉ có thành viên mới được trả lời
*
*
Xấu
Xuất sắc
  • chỉ có thành viên mới được trả lời
*
*
*